kỳ yên

Học thuật
Thân thiện
kỳ yên

Làng tổ chức lễ kỳ yên để cầu mong một năm bình an.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ cúng để cầu bình yên, theo mê tín: "Kỳ yên" một nghi lễ dân gian, thường được tổ chức tại đình làng, miếu mạo, với mục đích cầu nguyện cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu xua đuổi tà ma, dịch bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Làng tôi vừa tổ chức lễ kỳ yên rất long trọng. (Làng tôi vừa tổ chức lễ cầu bình yên rất long trọng.)
    • Lễ kỳ yên thường diễn ra vào mùa xuân hoặc đầu năm mới. (Lễ cầu bình yên thường diễn ra vào mùa xuân hoặc đầu năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức kỳ yên": thực hiện nghi lễ cầu an.

    • Hội đồng hương chức lo việc tổ chức kỳ yên cho cả làng. (Hội đồng hương chức lo việc thực hiện lễ cầu an cho cả làng.)
  • "lễ vật cúng kỳ yên": những đồ cúng trong nghi lễ này.

    • Lễ vật cúng kỳ yên thường heo quay, xôi, , trái cây. (Đồ cúng trong lễ cầu an thường heo quay, xôi, , trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ an (danh từ): Cách gọi khác của "kỳ yên", cùng chỉ nghi lễ cầu bình an.

    • Lễ kỳ an một nét đẹp văn hóa tín ngưỡng của người Việt. (Lễ cầu an một nét đẹp văn hóa tín ngưỡng của người Việt.)
  • Cầu an (động từ): hành động cầu nguyện cho được bình yên.

    • Các cụ già thường đi chùa để cầu an đầu năm. (Các cụ già thường đi chùa để cầu nguyện bình an đầu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ cầu an: nghi thức cầu nguyện cho sự bình yên.
  • Lễ tế thần: nghi lễ cúng tế các vị thần.
Thành ngữ liên quan

(Từ "kỳ yên" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Đây chủ yếu một thuật ngữ chỉ một nghi lễ cụ thể.)

kỳ yên

Làng tổ chức lễ kỳ yên để cầu mong một năm bình an.

  1. Cg. Kỳ an. Lễ cúng để cầu bình yên, theo mê tín.